The Resource Vietnam, my beloved country : quê huong yeû dâú, executive producer, Thy Van ; producer, Truc Ho ; video director, Pierre Seguin, (videorecording)

Vietnam, my beloved country : quê huong yeû dâú, executive producer, Thy Van ; producer, Truc Ho ; video director, Pierre Seguin, (videorecording)

Label
Vietnam, my beloved country : quê huong yeû dâú
Title
Vietnam, my beloved country
Title remainder
quê huong yeû dâú
Statement of responsibility
executive producer, Thy Van ; producer, Truc Ho ; video director, Pierre Seguin
Title variation
  • Asia DVD
  • Asia DVD
  • Viêt Nam quê huong yeû dâú
Contributor
Film director
Host
Musical director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
slide
Credits note
Production designer, Christian Choi ; musical director, Truc Ho ; editor, Duc A. Nguyen ; art director, Arte Contreras ; choreographer, Chieko Hidaka
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Đan Nguyên, Băng Tâm, Ph¡ʻ¡Łng Hôǹg Quế, Tuâń Vũ, Thanh Thuý, Lâm Thuý Vân, Mai Thanh S¡Łn, vocalists ; Host, Nam Loĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1944-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Séguin, Pierre
  • Nam Lọĉ
  • Trúc Hồ
  • Trà̂n, Hua̛ũ Tá
  • Ngọc Đan Thanh
  • Băng Tâm
  • Phua̛oa̛ng Hôǹg Quế
  • Tuá̂n Vũ
  • Thanh Thủy
  • Lâm Thúy Vân
  • Mai, Thanh S¡Łn
  • Asia Entertainment, Inc
Runtime
205
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
Technique
live action
Label
Vietnam, my beloved country : quê huong yeû dâú, executive producer, Thy Van ; producer, Truc Ho ; video director, Pierre Seguin, (videorecording)
Instantiates
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1: 1. D¡ʻ¡Łǹg vè̂ quê h¡ʻ¡Łng ; Th¡ʻ¡Łng hoaì ngaǹ năn -- 2. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 3. Khuć ca ngaỳ muà -- 4. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 5. Quań n¡ʻ̉ a khuya -- 6. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 7. Nh¡ʻñg ngaỳ th¡Ł mộng ; Măt́ biéĉ -- 8. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 9. Tát n¡ʻ¡Łć đàû điǹh -- 10. Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 11. Laǹg toî ; Quy nh¡Łn đoî măt́ ng¡ʻ¡Łì x¡ʻa -- 12. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Gi¡Łí Thiẹû Clip T¡ʻ̀ Công phuṇg -- 13. Măt lệ cho ng¡ʻ¡Łì ; Tiǹh l¡Ł̃ -- 14. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 15. Loan măt́ nhung ; Vé̂t thù trên l¡ʻng ng¡ʻ̣ a hoang -- 16. MC: Ngọc Đan Thanh, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 17. Ai nh¡Ł́ chăng ai
  • Disc 2: 1. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 2. Kịch ngăń: Bé̂n đ¡Łị đò qua -- 3. MC: Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 4. Đoî đoǹg ; Bên kia b¡Ł̀ đaị d¡ʻ¡Łng -- 5. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 6. Tró̂ng c¡Łm -- 7. MC: Nam Lọĉ Gi¡Łí Thiẹû Clip Leyna Nguyẽ̂n -- 8. Nh¡Ł́ vè̂ Saì Goǹ ; H¡ʻ¡Łńg vè̂ hà nọî -- MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 10. Họp mặt là̂n cuóî ; Húê nh¡Ł́ o -- 11. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Gi¡Łí Thiẹû CLip Tù Cải Taọ -- 12. Nh¡Ł́ mẹ -- 13. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 14. Mặt ro¡Łì đen -- 15. MC: Nam Lọĉ Gi¡Łí Thiẹû CLip Nhạc Sĩ Thanh S¡Łn -- 16. Th¡ʻ¡Łng vè̂ có̂ đô -- 17. MC: Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 18. Hoa caì maí toć -- 19. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 20. Hoî truǹg d¡ʻ¡Łng: Tié̂ng sông h¡ʻ¡Łng, tié̂ng sông hò̂ng ; Tié̂ng sông c¡ʻ̉u long
Control code
sky257970890
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Edition
Fullscreen and widescreen.
Extent
2 videodiscs (205 min.)
Form of item
direct electronic
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Note
rc 04/17
Other physical details
sd., col.
Publisher number
  • DVD 69
  • DVD 70
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD, Audio PCM, Dolby Digital 5.1, 16:9 widescreen, mastered in Hi-definition, 4:3 letterbox
Video recording format
DVD
Label
Vietnam, my beloved country : quê huong yeû dâú, executive producer, Thy Van ; producer, Truc Ho ; video director, Pierre Seguin, (videorecording)
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1: 1. D¡ʻ¡Łǹg vè̂ quê h¡ʻ¡Łng ; Th¡ʻ¡Łng hoaì ngaǹ năn -- 2. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 3. Khuć ca ngaỳ muà -- 4. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 5. Quań n¡ʻ̉ a khuya -- 6. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 7. Nh¡ʻñg ngaỳ th¡Ł mộng ; Măt́ biéĉ -- 8. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 9. Tát n¡ʻ¡Łć đàû điǹh -- 10. Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 11. Laǹg toî ; Quy nh¡Łn đoî măt́ ng¡ʻ¡Łì x¡ʻa -- 12. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Gi¡Łí Thiẹû Clip T¡ʻ̀ Công phuṇg -- 13. Măt lệ cho ng¡ʻ¡Łì ; Tiǹh l¡Ł̃ -- 14. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 15. Loan măt́ nhung ; Vé̂t thù trên l¡ʻng ng¡ʻ̣ a hoang -- 16. MC: Ngọc Đan Thanh, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 17. Ai nh¡Ł́ chăng ai
  • Disc 2: 1. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 2. Kịch ngăń: Bé̂n đ¡Łị đò qua -- 3. MC: Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 4. Đoî đoǹg ; Bên kia b¡Ł̀ đaị d¡ʻ¡Łng -- 5. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 6. Tró̂ng c¡Łm -- 7. MC: Nam Lọĉ Gi¡Łí Thiẹû Clip Leyna Nguyẽ̂n -- 8. Nh¡Ł́ vè̂ Saì Goǹ ; H¡ʻ¡Łńg vè̂ hà nọî -- MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh -- 10. Họp mặt là̂n cuóî ; Húê nh¡Ł́ o -- 11. MC: Nam Lọĉ, Ngọc Đan Thanh, Gi¡Łí Thiẹû CLip Tù Cải Taọ -- 12. Nh¡Ł́ mẹ -- 13. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng -- 14. Mặt ro¡Łì đen -- 15. MC: Nam Lọĉ Gi¡Łí Thiẹû CLip Nhạc Sĩ Thanh S¡Łn -- 16. Th¡ʻ¡Łng vè̂ có̂ đô -- 17. MC: Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 18. Hoa caì maí toć -- 19. MC: Nam Lọĉ, Thuỳ D¡ʻ¡Łng, Ngọc Đan Thanh -- 20. Hoî truǹg d¡ʻ¡Łng: Tié̂ng sông h¡ʻ¡Łng, tié̂ng sông hò̂ng ; Tié̂ng sông c¡ʻ̉u long
Control code
sky257970890
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Edition
Fullscreen and widescreen.
Extent
2 videodiscs (205 min.)
Form of item
direct electronic
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Note
rc 04/17
Other physical details
sd., col.
Publisher number
  • DVD 69
  • DVD 70
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD, Audio PCM, Dolby Digital 5.1, 16:9 widescreen, mastered in Hi-definition, 4:3 letterbox
Video recording format
DVD

Library Locations

    • KDL Kentwood (Richard L. Root) BranchBorrow it
      4950 Breton SE, Kentwood, MI, 49508, US
      42.8734607 -85.5964298
Processing Feedback ...